1.Vocabulary
1. Bedroom (Phòng ngủ)
Bed /bed/ :giường
Pillow /ˈpɪləʊ/ : gối
Blanket /ˈblæŋkɪt/ : chăn
Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ :tủ quần áo
Lamp /læmp/ : đèn
Mattress /ˈmætrəs/ :nệm
Sheet /ʃiːt/ :ga giường
Alarm clock /əˈlɑːm klɒk/ :đồng hồ báo thức
Mirror /ˈmɪrə(r)/ :gương
Drawer /drɔːr/ :ngăn kéo
Game ôn tập:
2. Kitchen (Nhà bếp)
Stove – /stəʊv/ – bếp
Refrigerator – /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/ – tủ lạnh
Sink – /sɪŋk/ – bồn rửa
Pan – /pæn/ – chảo
Pot – /pɒt/ – nồi
Knife – /naɪf/ – dao
Spoon – /spuːn/ – muỗng
Fork – /fɔːk/ – nĩa
Cup – /kʌp/ – cốc
Plate – /pleɪt/ – đĩa
3. Living room (Phòng khách)
Sofa – /ˈsəʊfə/ – ghế sofa
Television (TV) – /ˈtelɪvɪʒn/ – tivi
Remote control – /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ – điều khiển từ xa
Coffee table – /ˈkɒfi ˈteɪbl/ – bàn trà
Carpet – /ˈkɑːpɪt/ – thảm
Curtain – /ˈkɜːtn/ – rèm
Fan – /fæn/ – quạt
Air conditioner – /eə kənˈdɪʃənə(r)/ – điều hòa
Bookshelf – /ˈbʊkʃelf/ – kệ sách
Picture – /ˈpɪktʃə(r)/ – bức tranh
Game ôn tập:
4. Bathroom (Phòng tắm)
Shower – /ˈʃaʊə(r)/ – vòi sen
Bathtub – /ˈbɑːθtʌb/ – bồn tắm
Toilet – /ˈtɔɪlət/ – bồn cầu
Sink – /sɪŋk/ – bồn rửa
Mirror – /ˈmɪrə(r)/ – gương
Towel – /ˈtaʊəl/ – khăn tắm
Soap – /səʊp/ – xà phòng
Toothbrush – /ˈtuːθbrʌʃ/ – bàn chải đánh răng
Toothpaste – /ˈtuːθpeɪst/ – kem đánh răng
Shampoo – /ʃæmˈpuː/ – dầu gội
